Bản dịch của từ Tsk tsk trong tiếng Việt
Tsk tsk
Interjection Verb

Tsk tsk(Interjection)
t(ə)sk t(ə)sk
tisk tisk
01
Ví dụ
Tsk tsk(Verb)
t(ə)sk t(ə)sk
tisk tisk
01
Thể hiện sự không đồng tình hoặc khó chịu bằng một tiếng thán phục hoặc bực bội.
Express a sentence of exclamation that shows disagreement or annoyance.
表达不满或反对的感叹句。
Ví dụ
