Bản dịch của từ Turn red trong tiếng Việt

Turn red

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn red(Verb)

tɚɹn ɹɛd
tɚɹn ɹɛd
01

Trở nên có màu đỏ; chuyển sang màu đỏ (dùng cho đồ vật, cơ thể hoặc cảnh vật khi màu sắc thay đổi)

To become red in color.

变红

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Turn red(Adjective)

tɚɹn ɹɛd
tɚɹn ɹɛd
01

Có màu đỏ; trở nên đỏ (dùng để mô tả vật hoặc người có màu đỏ hoặc đổi sang màu đỏ)

Having a red color.

变红的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh