Bản dịch của từ Twilling trong tiếng Việt
Twilling

Twilling(Noun)
Vải dệt chéo hoặc hoa văn hoặc quy trình tạo ra sản phẩm này.
Twilled fabric or patterning or the process which produces this.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "twilling" là thuật ngữ trong ngành dệt, chỉ kỹ thuật dệt vải với cấu trúc chéo đặc trưng, tạo ra các đường vân hình chéo trên bề mặt vải. Phương pháp này thường được sử dụng để sản xuất các loại vải bền và có độ bóng nhất định, như denim. Ở Anh và Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau, nhưng nghĩa và ứng dụng của từ này trong ngành công nghiệp thời trang vẫn không thay đổi.
Từ "twilling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "twillen", có nghĩa là "cuộn lại" hoặc "xoắn". Từ này xuất phát từ gốc La-tinh "torcere", có nghĩa là "vặn" hay "xoắn". Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh dệt may nhấn mạnh kỹ thuật tạo ra các họa tiết vặn xoắn trên vải. Sự phát triển từ nghĩa gốc đến nghĩa hiện tại phản ánh sự chuyển giao giữa các lĩnh vực nghệ thuật và thủ công, thể hiện tính sáng tạo trong ngành dệt.
Từ "twilling" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh dệt may, đề cập đến kỹ thuật dệt tạo ra vải với bề mặt chéo. Trong các tình huống cụ thể hơn, "twilling" có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chất liệu, thiết kế thời trang hoặc trong ngành công nghiệp sản xuất vải. Tuy nhiên, tần suất của nó trong ngôn ngữ hàng ngày và trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS có phần hạn chế.
Họ từ
Từ "twilling" là thuật ngữ trong ngành dệt, chỉ kỹ thuật dệt vải với cấu trúc chéo đặc trưng, tạo ra các đường vân hình chéo trên bề mặt vải. Phương pháp này thường được sử dụng để sản xuất các loại vải bền và có độ bóng nhất định, như denim. Ở Anh và Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau, nhưng nghĩa và ứng dụng của từ này trong ngành công nghiệp thời trang vẫn không thay đổi.
Từ "twilling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "twillen", có nghĩa là "cuộn lại" hoặc "xoắn". Từ này xuất phát từ gốc La-tinh "torcere", có nghĩa là "vặn" hay "xoắn". Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh dệt may nhấn mạnh kỹ thuật tạo ra các họa tiết vặn xoắn trên vải. Sự phát triển từ nghĩa gốc đến nghĩa hiện tại phản ánh sự chuyển giao giữa các lĩnh vực nghệ thuật và thủ công, thể hiện tính sáng tạo trong ngành dệt.
Từ "twilling" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh dệt may, đề cập đến kỹ thuật dệt tạo ra vải với bề mặt chéo. Trong các tình huống cụ thể hơn, "twilling" có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chất liệu, thiết kế thời trang hoặc trong ngành công nghiệp sản xuất vải. Tuy nhiên, tần suất của nó trong ngôn ngữ hàng ngày và trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS có phần hạn chế.
