Bản dịch của từ Twisted trong tiếng Việt

Twisted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twisted(Adjective)

twˈɪstɪd
ˈtwɪstɪd
01

Có một cấu trúc phức tạp hoặc tinh vi

Having a complex or intricate structure

Ví dụ
02

Bị uốn cong hoặc biến dạng thành một hình dạng không thẳng hay phẳng.

Contorted or bent into a shape or form that is not straight or flat

Ví dụ
03

Lệch lạc về tâm lý hoặc đạo đức

Mentally or morally perverse or distorted

Ví dụ