Bản dịch của từ Twisted trong tiếng Việt

Twisted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twisted(Adjective)

twˈɪstɪd
ˈtwɪstɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ