two faced
Adjective
two faced (Adjective)
/tˈu fˈeɪst/
/tˈu fˈeɪst/
AI
Ví dụ
Nhiều chính trị gia thường hai mặt trong các chiến dịch bầu cử.Many politicians are often two-faced during election campaigns.
Cô ấy không hai mặt; cô ấy luôn nói sự thật.She is not two-faced; she always tells the truth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "two-faced" được sử dụng để mô tả một người có tính cách giả dối, thiếu trung thực, thường thể hiện hai mặt đối lập trong hành vi hoặc thái độ của mình. Trong ngữ cảnh xã hội, nó mang ý nghĩa ngụ ý rằng người đó không nhất quán trong cách cư xử, có thể thể hiện sự thân thiện nhưng thực chất lại có ý định tiêu cực. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hoặc ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng.