Bản dịch của từ Two-four trong tiếng Việt

Two-four

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two-four(Noun)

ˈtu ˈˌfɔ(ə)r
ˈtu ˈˌfɔ(ə)r
01

Một thùng gồm hai mươi bốn chai bia.

A case of twenty-four bottles of beer.

Ví dụ