Bản dịch của từ Typescript trong tiếng Việt
Typescript

Typescript (Noun)
The typescript of the meeting was distributed to all participants.
Bản sao của cuộc họp đã được phát cho tất cả người tham gia.
The typescript does not include the summary of key discussions.
Bản sao không bao gồm tóm tắt các cuộc thảo luận chính.
Did you receive the typescript from the community event last week?
Bạn có nhận được bản sao từ sự kiện cộng đồng tuần trước không?
Họ từ
TypeScript là một ngôn ngữ lập trình mở rộng của JavaScript, được phát triển bởi Microsoft. Nó mang lại tính năng kiểu tĩnh, cho phép phát hiện lỗi trong quá trình biên dịch thay vì khi chạy chương trình. TypeScript có khả năng tương thích với mã JavaScript hiện tại, cho phép mã nguồn kết hợp cả hai ngôn ngữ. Sự khác biệt chủ yếu giữa TypeScript và JavaScript là TypeScript hỗ trợ các kiểu dữ liệu, giúp cải thiện khả năng bảo trì và đọc hiểu mã nguồn.
Từ "typescript" xuất phát từ tiếng Anh, bao gồm hai thành phần là "type" và "script". "Type" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "typus", có nghĩa là hình mẫu hoặc kiểu dáng, trong khi "script" đến từ "scriptus", dạng quá khứ phân từ của động từ "scribere", nghĩa là viết. Kể từ khi được giới thiệu vào thập niên 2010, "typescript" đã trở thành một ngôn ngữ lập trình phụ trợ cho JavaScript, giúp phát triển ứng dụng bằng cách cung cấp kiểu dữ liệu tĩnh, nhằm nâng cao tính an toàn và khả năng bảo trì mã nguồn.
Từ "typescript" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu do đây là một thuật ngữ kỹ thuật liên quan đến lập trình. Trong các ngữ cảnh khác, "typescript" thường được nhắc đến trong các tài liệu về phát triển phần mềm, giáo trình giáo dục kỹ thuật, và diễn đàn lập trình. Việc sử dụng từ này chủ yếu chủ yếu xảy ra trong các tình huống chuyên môn, đặc biệt liên quan đến ngôn ngữ lập trình JavaScript.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp