typewritten
typewritten (Adjective)
Nghĩa 01
Được tạo ra bằng máy đánh chữ (văn bản hoặc tài liệu được gõ bằng máy đánh chữ chứ không phải viết tay hay in bằng máy hiện đại).
Produced by a typewriter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
typewritten (Verb)
Nghĩa 01
Gõ (văn bản) bằng máy đánh chữ.
Write with a typewriter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "typewritten" được sử dụng để mô tả các tài liệu hoặc văn bản được soạn thảo bằng máy chữ, thường nhấn mạnh tính chính xác và chuyên nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ, "typewritten" được sử dụng rộng rãi và mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, việc sử dụng máy tính và các phần mềm soạn thảo tài liệu ngày càng thay thế vai trò của máy chữ, dẫn đến việc từ này dần ít được sử dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.