Bản dịch của từ Ubiquitination trong tiếng Việt

Ubiquitination

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ubiquitination (Noun)

jˌubɨkətˈeɪʃənə
jˌubɨkətˈeɪʃənə
01

Quá trình một protein gắn với ubiquitin (một phân tử protein nhỏ) lên một protein khác — hành động đánh dấu protein đó để sửa đổi chức năng hoặc để phân hủy.

The binding of ubiquitin by a protein.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh