ulcerate
Verb
ulcerate (Verb)
/ˈʌlsəɹˌeit/
/ˈʌlsəɹˌeit/
AI
Ví dụ
Công việc gây ra căng thẳng làm dạ dày của anh ấy loét.The stress from work caused his stomach to ulcerate.
Lo lắng liên tục về các vấn đề xã hội làm da của cô ấy loét.Her persistent worrying about social issues made her skin ulcerate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ulcerate" (động từ) có nghĩa là gây ra hoặc phát triển loét, một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự lở loét của mô cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực y học để mô tả các quá trình bệnh lý. Hình thức biến đổi của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, một số ngữ cảnh y học có thể được sử dụng khác nhau trong từng vùng. Trong cả hai biến thể, "ulcerate" mang ý nghĩa chuyên môn và được áp dụng chủ yếu trong các tài liệu khoa học.