ulcerates
Verb
ulcerates (Verb)
/ˈʌlsɚˌeɪts/
/ˈʌlsɚˌeɪts/
AI
Nghĩa 01
phát triển một vết loét.
to develop an ulcer.
Ví dụ
Sau nhiều năm hút thuốc, miệng ông Lee bị loét, khiến ông khó phát biểu trước công chúng.After years of smoking, Mr. Lee's mouth ulcerates, limiting his public speaking.
Dinh dưỡng kém không có nghĩa là dạ dày của mọi thiếu niên đều hình thành vết loét trong các kỳ thi căng thẳng.Poor nutrition does not mean every teenager's stomach ulcerates during stressful exams.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Theo khảo sát sức khỏe năm 2023, căng thẳng xã hội kéo dài gây loét dạ dày của Daniel.Chronic social stress ulcerates Daniel's stomach, according to a 2023 health survey.
Trong mùa thi, sự hỗ trợ xã hội không bao giờ gây loét dạ dày của Maria.Social support never ulcerates Maria's stomach during exam season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
trải qua quá trình loét.
to undergo the process of ulceration.
Ví dụ
Ở các khu dân cư nghèo, vết thương tiểu đường không điều trị sẽ loét nếu thiếu khám định kỳ.In poor neighborhoods, an untreated diabetic wound ulcerates without regular clinic visits.
Vết thương ở chân của Maria không bao giờ loét nhờ được chăm sóc sạch sẽ, dù cô sống trong nhà tạm trú.Maria's leg wound never ulcerates with clean care, despite her shelter living conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "ulcerates" là dạng động từ của danh từ "ulcer", chỉ quá trình gây ra hoặc phát triển chứng loét trong cơ thể. "Ulcerate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả tình trạng tổn thương mô, có thể do nhiễm trùng hoặc phản ứng viêm. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể thay đổi tại các vùng miền khác nhau.