unaccounted
unaccounted (Adjective)
Nghĩa 01
Không được tính vào (một báo cáo, sổ sách hoặc phép tính) vì bị mất, bị bỏ sót hoặc không được ghi nhận.
Not included in (an account or calculation) through being lost or disregarded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unaccounted" được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống mà một cái gì đó không được giải thích, không bị báo cáo, hoặc không được tính đến. Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc tài chính, nó thường ám chỉ đến các chi phí hoặc tài sản không được ghi chép. Từ này có thể xuất hiện trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay hình thức viết, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa hai vùng, phụ thuộc vào các tài liệu và báo cáo cụ thể.