Bản dịch của từ Unaffected regions trong tiếng Việt

Unaffected regions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unaffected regions(Phrase)

ˌʌnɐfˈɛktɪd rˈiːdʒənz
ˌənəˈfɛktɪd ˈridʒənz
01

Các khu vực không bị tác động hoặc thay đổi bởi các yếu tố bên ngoài

Areas that are unaffected or unchanged by external factors.

未受外部因素影响或改变的区域

Ví dụ
02

Các vùng đất hoặc lãnh thổ không bị ảnh hưởng bởi các sự kiện hoặc hoàn cảnh nào

Areas of land or territory unaffected by events or circumstances.

Đây là những khu vực đất đai hoặc lãnh thổ không chịu ảnh hưởng của các sự kiện hay hoàn cảnh bên ngoài.

Ví dụ
03

Những lĩnh vực chưa bị tác động hoặc vẫn giữ nguyên trạng thái

Areas that haven't been affected or haven't changed yet.

未被触及或未发生变化的区域

Ví dụ