Bản dịch của từ Unaltering trong tiếng Việt

Unaltering

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unaltering(Adjective)

ənˈɔltɚɨŋ
ənˈɔltɚɨŋ
01

Không thay đổi; vẫn giữ nguyên như trước.

Not changing remaining the same.

不变的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh