Anh - Việt

Bản dịch của từ Unaltering trong tiếng Việt

unaltering

Adjective

unaltering (Adjective)

/ənˈɔltɚɨŋ/
/ənˈɔltɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Không thay đổi; vẫn giữ nguyên như trước.

Not changing remaining the same.

Ví dụ
Sự hỗ trợ không thay đổi từ bạn bè rất quan trọng trong những lúc khó khăn.The unaltering support from friends is crucial during tough times.
Các giá trị không thay đổi của cộng đồng giúp duy trì sự ổn định xã hội.The community's unaltering values help maintain social stability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh