unannounced
Adjective
unannounced (Adjective)
/ʌnənˈæʊnst/
/ʌnənˈaʊnst/
AI
Ví dụ
Bữa tiệc không thông báo đã làm mọi người bất ngờ, đặc biệt là Sarah và John.The unannounced party surprised everyone, especially Sarah and John.
Họ không đánh giá cao chuyến thăm không thông báo từ hàng xóm.They did not appreciate the unannounced visit from their neighbors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unannounced (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unannounced không báo trước | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unannounced" là tính từ chỉ trạng thái không có thông báo trước, thường dùng để mô tả sự kiện, hành động hoặc sự xuất hiện diễn ra mà không có sự báo trước cho những người liên quan. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "unannounced" thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức để nhấn mạnh tính không mong đợi của sự việc được đề cập.