Bản dịch của từ Unannounced trong tiếng Việt

Unannounced

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unannounced(Adjective)

ʌnənˈæʊnst
ʌnənˈaʊnst
01

Không được thông báo trước, không được công khai hay báo trước cho mọi người biết.

Not made known not publicized.

未公开的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Unannounced (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unannounced

Không báo trước

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh