Anh - Việt

Bản dịch của từ Unannounced trong tiếng Việt

unannounced

Adjective

unannounced (Adjective)

/ʌnənˈæʊnst/
/ʌnənˈaʊnst/
AI

Nghĩa 01

Không được thông báo trước, không được công khai hay báo trước cho mọi người biết.

Not made known not publicized.

Ví dụ
Bữa tiệc không thông báo đã làm mọi người bất ngờ, đặc biệt là Sarah và John.The unannounced party surprised everyone, especially Sarah and John.
Họ không đánh giá cao chuyến thăm không thông báo từ hàng xóm.They did not appreciate the unannounced visit from their neighbors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của unannounced (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unannounced

không báo trước

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh