Bản dịch của từ Unasked trong tiếng Việt

Unasked

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unasked(Adjective)

ənˈɑskt
ənˈɑskt
01

Chưa được yêu cầu hoặc chưa được hỏi; không phải do người ta tìm kiếm hay nhờ vả.

Not sought or requested.

未被请求的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ một câu hỏi mà không được đặt ra; tức là câu hỏi chưa được hỏi.

Of a question not asked.

未被提问的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Unasked (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unasked

Chưa được hỏi

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh