Bản dịch của từ Unawareness trong tiếng Việt

Unawareness

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unawareness (Noun)

ʌnəwˈɛɹnɛs
ʌnəwˈɛɹnɛs
01

Tình trạng không biết hoặc thiếu nhận thức về điều gì; không để ý hoặc không có ý thức về một sự việc, tình huống hoặc thông tin.

Lack of awareness or consciousness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Unawareness (Noun Countable)

ʌnəwˈɛɹnɛs
ʌnəwˈɛɹnɛs
01

Tình trạng không biết, không được thông báo hoặc thiếu nhận thức về một việc nào đó.

The state of being unaware or uninformed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ