Bản dịch của từ Unceasing trong tiếng Việt

Unceasing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unceasing(Adjective)

ənsˈisiŋ
ənsˈisɪŋ
01

Không dừng lại, liên tục, tiếp diễn mãi; không ngớt hoặc không kết thúc.

Not coming to an end continuous.

不断的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ