Bản dịch của từ Unceasing trong tiếng Việt
Unceasing

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unceasing" là một tính từ có nghĩa là không ngừng, không ngớt; diễn tả một trạng thái liên tục, không bị gián đoạn. Từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động, âm thanh hoặc tình huống kéo dài mà không có thời gian nghỉ. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "unceasing" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng; chẳng hạn, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể ít gặp hơn trong văn viết so với tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "unceasing" là một tính từ có nghĩa là không ngừng, không ngớt; diễn tả một trạng thái liên tục, không bị gián đoạn. Từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động, âm thanh hoặc tình huống kéo dài mà không có thời gian nghỉ. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "unceasing" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng; chẳng hạn, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể ít gặp hơn trong văn viết so với tiếng Anh Anh.
