Bản dịch của từ Unclued trong tiếng Việt

Unclued

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unclued(Adjective)

ənklˈud
ənklˈud
01

Mô tả một ô (hoặc mục) trong trò chơi ô chữ (crossword) mà không có gợi ý (clue) kèm theo, tức là người chơi phải tự suy đoán hoặc ô đó chưa được cung cấp câu hỏi.

Of an item in a crossword not provided with a clue.

未提供线索的填字游戏项目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh