Anh - Việt

Bản dịch của từ Unclued trong tiếng Việt

unclued

Adjective

unclued (Adjective)

/ənklˈud/
/ənklˈud/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một ô (hoặc mục) trong trò chơi ô chữ (crossword) mà không có gợi ý (clue) kèm theo, tức là người chơi phải tự suy đoán hoặc ô đó chưa được cung cấp câu hỏi.

Of an item in a crossword not provided with a clue.

Ví dụ
Bảng ô chữ có một ô không có gợi ý cho từ 'bạn'.The crossword had an unclued square for the word 'friend'.
Nhiều người tham gia thấy các phần không có gợi ý thật khó hiểu trong sự kiện xã hội.Many participants found the unclued sections confusing during the social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh