uncomfortably
Adverb
uncomfortably (Adverb)
/ənkˈʌmftəbli/
/ənkˈʌmftəbli/
AI
Nghĩa 01 · một cách khiến người ta cảm thấy khó chịu, bối rối hoặc ngại ngùng; làm cho tình huống trở nên khó xử hoặc không thoải mái
một cách khiến người ta cảm thấy khó chịu, bối rối hoặc ngại ngùng; làm cho tình huống trở nên khó xử hoặc không thoải mái
in a way that causes or involves discomfort or awkwardness.
Ví dụ
Cô ấy nói một cách không thoải mái trong cuộc thảo luận nhóm về biến đổi khí hậu.She spoke uncomfortably during the group discussion on climate change.
Anh ấy không phản ứng một cách không thoải mái khi được hỏi về việc mất việc.He did not react uncomfortably when asked about his job loss.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uncomfortably" là trạng từ của tính từ "uncomfortable", mang nghĩa chỉ trạng thái cảm thấy không thoải mái hoặc khó chịu. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh miêu tả cảm giác vật lý hoặc tâm lý. Phiên bản Anh-Mỹ và Anh-Anh tương tự về hình thức và nghĩa, nhưng có thể khác nhau một chút trong cách sử dụng và ngữ điệu trong phát âm. Tuy nhiên, sự khác biệt này không đáng kể và chủ yếu nằm ở bối cảnh giao tiếp.