Bản dịch của từ Uncomfortably trong tiếng Việt

Uncomfortably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncomfortably (Adverb)

ənkˈʌmftəbli
ənkˈʌmftəbli
01

Một cách khiến người ta cảm thấy khó chịu, bối rối hoặc ngại ngùng; làm cho tình huống trở nên khó xử hoặc không thoải mái

In a way that causes or involves discomfort or awkwardness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ