Bản dịch của từ Uncomplicated duties trong tiếng Việt

Uncomplicated duties

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncomplicated duties(Noun)

ʌnkˈɒmplɪkˌeɪtɪd djˈuːtɪz
ˌənˈkɑmpɫəˌkeɪtɪd ˈdətiz
01

Các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm đơn giản, không phức tạp

Simple and uncomplicated tasks or responsibilities.

这些任务或职责简单,没有复杂性。

Ví dụ
02

Một công việc không phức tạp hay gặp khó khăn

A work task isn't complicated or challenging in any hidden way.

一项工作任务没有潜藏着任何的复杂性或挑战。

Ví dụ
03

Nhiệm vụ dễ hiểu và dễ thực hiện mà không gặp khó khăn

These are tasks that are straightforward and easy to carry out.

这些任务易于理解,执行起来也很简单。

Ví dụ