Bản dịch của từ Unconfirmed trong tiếng Việt

Unconfirmed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unconfirmed(Adjective)

ʌnknfˈɝmd
ʌnknfˈɝɹmd
01

Chưa được xác nhận là đúng hoặc có giá trị; thông tin, tin đồn, kết quả... chưa được kiểm chứng hoặc xác minh chính thức.

Not confirmed as to truth or validity.

未确认的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh