Anh - Việt
uncouthly
Adverb
uncouthly (Adverb)
/ənkˈuɵli/
/ənkˈuɵli/
AI
Ví dụ
Anh ấy nói một cách thô lỗ tại bữa tối trang trọng tuần trước.He spoke uncouthly at the formal dinner last week.
Cô ấy không cư xử thô lỗ trong buổi gặp gỡ xã hội.She did not behave uncouthly during the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uncouthly" là trạng từ, diễn tả hành động hoặc cách thức thực hiện điều gì đó một cách thô tục, vô văn hóa hoặc thiếu tế nhị. Nó thường được sử dụng để chỉ những hành vi không phù hợp trong xã hội. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn trong văn hóa của từng khu vực.