Bản dịch của từ Awkwardly trong tiếng Việt
Awkwardly

Awkwardly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách vụng về, lúng túng hoặc không thoải mái khi làm điều gì đó (ví dụ: cử chỉ, lời nói, hành động trông không tự nhiên hoặc bất tiện).
In an awkward manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách vụng về, ngượng ngùng hoặc thiếu khéo léo trong giao tiếp; làm điều gì đó khiến người khác cảm thấy bối rối hoặc xấu hổ
In a way that is embarrassing or shows a lack of social grace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "awkwardly" là trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa là "một cách vụng về" hoặc "một cách không thoải mái". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hay tình huống mà thiếu sự tự nhiên, tự tin, hoặc linh hoạt. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "awkwardly" giữ nguyên cách viết và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do sự khác biệt trong ngữ điệu.
Họ từ
Từ "awkwardly" là trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa là "một cách vụng về" hoặc "một cách không thoải mái". Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hay tình huống mà thiếu sự tự nhiên, tự tin, hoặc linh hoạt. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "awkwardly" giữ nguyên cách viết và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do sự khác biệt trong ngữ điệu.
