Bản dịch của từ Undeceived trong tiếng Việt
Undeceived

Undeceived (Adjective)
Không bị lừa; không bị đánh lừa hay hiểu nhầm về sự thật.
Not deceived or misled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Undeceived (Verb)
Dạng quá khứ phân từ của động từ “undeceive”, nghĩa là đã làm cho ai đó hết bị lừa, đã vạch trần sự lừa dối hoặc đã cho ai biết sự thật để họ không còn tin điều sai nữa.
Past participle of undeceive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "undeceived" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là không bị lừa dối, đã nhận thức rõ ràng về sự thật. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khi một cá nhân hoặc nhóm đã nhận ra được sự thật mà trước đó đã bị che giấu hoặc hiểu lầm. Cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này tương tự, nhưng hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, mức độ phổ biến của từ này có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "undeceived" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là không bị lừa dối, đã nhận thức rõ ràng về sự thật. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khi một cá nhân hoặc nhóm đã nhận ra được sự thật mà trước đó đã bị che giấu hoặc hiểu lầm. Cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này tương tự, nhưng hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, mức độ phổ biến của từ này có thể khác nhau.
