Bản dịch của từ Undeceived trong tiếng Việt
Undeceived

Undeceived(Adjective)
Không bị lừa; không bị đánh lừa hay hiểu nhầm về sự thật.
Not deceived or misled.
未被欺骗的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Undeceived(Verb)
Dạng quá khứ phân từ của động từ “undeceive”, nghĩa là đã làm cho ai đó hết bị lừa, đã vạch trần sự lừa dối hoặc đã cho ai biết sự thật để họ không còn tin điều sai nữa.
Past participle of undeceive.
使不再受欺骗
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "undeceived" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là không bị lừa dối, đã nhận thức rõ ràng về sự thật. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khi một cá nhân hoặc nhóm đã nhận ra được sự thật mà trước đó đã bị che giấu hoặc hiểu lầm. Cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này tương tự, nhưng hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, mức độ phổ biến của từ này có thể khác nhau.
Từ "undeceived" được hình thành từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ nghĩa là "không", và từ gốc "deceived", xuất phát từ tiếng Latinh "decipere" nghĩa là "lừa dối". Từ "decipere" bao gồm "de-" (xuống) và "capere" (nắm bắt). "Undeceived" có nghĩa là không còn bị lừa dối, thể hiện trạng thái đã nhận thức rõ ràng về sự thật, phản ánh quá trình thoát khỏi ảo tưởng và sự hiểu biết chính xác của con người.
Từ "undeceived" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất hiếm gặp và có phần cổ điển của nó. Trong các tình huống thông thường, từ này thường xuất hiện trong văn chương, triết học, hoặc khi thảo luận về sự nhận thức và kiến thức bị sai lệch. Sự hiếm hoi của nó gợi nhớ đến những trường hợp cần được làm rõ hoặc khai sáng về một vấn đề cụ thể.
Họ từ
Từ "undeceived" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là không bị lừa dối, đã nhận thức rõ ràng về sự thật. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khi một cá nhân hoặc nhóm đã nhận ra được sự thật mà trước đó đã bị che giấu hoặc hiểu lầm. Cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này tương tự, nhưng hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, mức độ phổ biến của từ này có thể khác nhau.
Từ "undeceived" được hình thành từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ nghĩa là "không", và từ gốc "deceived", xuất phát từ tiếng Latinh "decipere" nghĩa là "lừa dối". Từ "decipere" bao gồm "de-" (xuống) và "capere" (nắm bắt). "Undeceived" có nghĩa là không còn bị lừa dối, thể hiện trạng thái đã nhận thức rõ ràng về sự thật, phản ánh quá trình thoát khỏi ảo tưởng và sự hiểu biết chính xác của con người.
Từ "undeceived" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất hiếm gặp và có phần cổ điển của nó. Trong các tình huống thông thường, từ này thường xuất hiện trong văn chương, triết học, hoặc khi thảo luận về sự nhận thức và kiến thức bị sai lệch. Sự hiếm hoi của nó gợi nhớ đến những trường hợp cần được làm rõ hoặc khai sáng về một vấn đề cụ thể.
