Bản dịch của từ Undeceived trong tiếng Việt

Undeceived

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undeceived(Adjective)

ˌʌndɨsˈivd
ˌʌndɨsˈivd
01

Không bị lừa dối hay lừa dối.

Not deceived or misled.

Ví dụ

Undeceived(Verb)

ˌʌndɨsˈivd
ˌʌndɨsˈivd
01

Phân từ quá khứ của lừa dối.

Past participle of undeceive.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ