Bản dịch của từ Under suspicion trong tiếng Việt

Under suspicion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Under suspicion(Phrase)

ˈʌndəɹ səspˈɪʃn
ˈʌndəɹ səspˈɪʃn
01

Bị nghi là có tội hoặc không trung thực; đang nằm trong diện bị nghi ngờ.

Suspected of being guilty or dishonest.

被怀疑有罪或不诚实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh