undercooked
undercooked (Adjective)
Nghĩa 01
Chưa nấu/chưa nấu chín đủ; thực phẩm còn sống hoặc mềm, không đạt độ chín an toàn để ăn.
not cooked enough.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của undercooked (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
undercooked chưa chín | more undercooked còn chưa chín | most undercooked chưa chín nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "undercooked" chỉ tình trạng thực phẩm chưa được nấu chín hoàn toàn, có thể dẫn đến nguy cơ sức khỏe do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng vẫn còn sống sót. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Từ "undercook" cũng có thể được sử dụng như một động từ nghĩa là nấu chưa chín, nhấn mạnh tính chất không đạt yêu cầu về độ chín của thực phẩm.