Anh - Việt

Bản dịch của từ Underlain trong tiếng Việt

underlain

Verb

underlain (Verb)

/ˈʌndəlˌeɪn/
/ˈəndɝˌɫeɪn/
AI

Nghĩa 01

Nằm hoặc tồn tại ở phía dưới một vật hay một lớp khác.

To lie or exist underneath something especially as a lower layer

Ví dụ
Bài luận của Jane cho rằng niềm tin là nền tảng của các mối quan hệ xã hội bền chặt năm 2020.Jane's essay argued that trust underlain strong social bonds in 2020.
Cuộc tranh luận về nhà ở năm 2019 không dựa trên các cơ hội bình đẳng.The 2019 housing debate was not underlain by equal opportunities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Là nguyên nhân, ý tưởng hoặc nguyên tắc cơ bản làm nền tảng cho một sự việc.

To be the basic cause idea or principle behind something

Ví dụ
Tư tưởng bình đẳng của Maya là nền tảng cho chính sách xã hội mới.Maya’s idea of equality underlain the new social policy.
Cuộc tranh luận xã hội không dựa trên bằng chứng thực tế.The social debate was not underlain by factual evidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh