Bản dịch của từ Underpart trong tiếng Việt
Underpart

Underpart (Noun)
The underpart of the building was damaged in the earthquake.
Phần dưới của tòa nhà bị hỏng trong trận động đất.
The underpart of the car was rusted and needed repair.
Phần dưới của xe bị gỉ và cần được sửa chữa.
Is the underpart of the sofa clean or does it need cleaning?
Phần dưới của ghế sofa có sạch không hay cần phải lau chùi?
Họ từ
“Underpart” là một danh từ chỉ phần nằm dưới một đối tượng hoặc cấu trúc nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các thành phần của một vật thể. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "underpart" với nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, một số lĩnh vực chuyên môn có thể có cách dùng cụ thể hơn. Trong tiếng Việt, “underpart” có thể dịch là “phần dưới”, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả hình thể.
Từ "underpart" xuất phát từ hai thành phần: "under" (theo tiếng Latin là "sub", nghĩa là dưới) và "part" (từ tiếng Latin "pars", nghĩa là phần). Sự kết hợp này diễn tả các phần phía dưới của một đối tượng hoặc cấu trúc nào đó. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh để chỉ những phần thấp hơn trong cấu trúc hoặc tổ chức, giữ nguyên ý nghĩa về sự phân chia và vị trí trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "underpart" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc mô tả cấu trúc của một vật thể. Trong phần Nghe và Nói, nó có thể được dùng khi thảo luận về đặc điểm vật lý. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hoặc mô tả lượng từ trong lĩnh vực xây dựng hoặc cơ khí. Sự xuất hiện hạn chế cho thấy đây là từ chuyên biệt hơn là thuật ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp