Bản dịch của từ Underperforming trong tiếng Việt

Underperforming

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underperforming (Adjective)

ˈʌndɚpɚfɔɹmɪŋ
ˈʌndɚpɚfɔɹmɪŋ
01

Thực hiện/hoạt động ở mức thấp hơn so với mong đợi hoặc yêu cầu; không đạt được kết quả như kỳ vọng.

Performing at a level lower than expected or required.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Underperforming (Verb)

ˈʌndɚpɚfɔɹmɪŋ
ˈʌndɚpɚfɔɹmɪŋ
01

Thực hiện kém hơn so với mong đợi hoặc tiêu chuẩn; làm việc không đạt kết quả như kỳ vọng

To perform below expectations or standards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ