underproduction
Noun UncountableNoun
underproduction (Noun Uncountable)
/ʌndəɹpɹədˈʌkʃn/
/ʌndəɹpɹədˈʌkʃn/
AI
Ví dụ
Sự sản xuất thực phẩm không đủ gây đói ở nhiều quốc gia như Somalia.Underproduction of food causes hunger in many countries like Somalia.
Sự sản xuất không đủ trên thị trường lao động dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao.Underproduction in the job market leads to high unemployment rates.
underproduction (Noun)
/ʌndəɹpɹədˈʌkʃn/
/ʌndəɹpɹədˈʌkʃn/
AI
Ví dụ
Sản xuất thực phẩm không đủ dẫn đến giá cao cho người tiêu dùng như Sarah.Underproduction of food leads to higher prices for consumers like Sarah.
Công ty không gặp phải tình trạng sản xuất không đủ; họ đáp ứng tất cả nhu cầu của người tiêu dùng.The company does not face underproduction; they meet all consumer demands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "underproduction" đề cập đến tình trạng sản xuất không đáp ứng đủ nhu cầu thị trường hoặc tiềm năng sản xuất tối đa của một hệ thống kinh tế. Đây là một khái niệm kinh tế thường xuất hiện trong các phân tích về hiệu suất và sự phát triển của ngành công nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, với phần lớn sự khác biệt nằm ở cách phát âm; tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên.