Bản dịch của từ Unelaborated trong tiếng Việt

Unelaborated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unelaborated (Adjective)

ənɨlˈɛbɚˌeɪtɨd
ənɨlˈɛbɚˌeɪtɨd
01

Chưa được phát triển hoặc trình bày chi tiết; chỉ nêu chung chung, thiếu thông tin hoặc giải thích thêm.

Not developed or presented in great or further detail.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh