Anh - Việt
unexceptional
Adjective
unexceptional (Adjective)
/ˌʌnɪksˈɛpʃənl/
/ˌʌnɪksˈɛpʃənl/
AI
Ví dụ
Quá trình học tập của cô ấy không ngoại lệ, dễ hiểu cho nhiều người.Her unexceptional background made her relatable to many people.
Anh ấy không nhận được bất kỳ giải thưởng nào, nhưng màn trình diễn bình thường của anh ấy rất vững chắc.He didn't receive any awards, but his unexceptional performance was solid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa