Bản dịch của từ Unexpansive trong tiếng Việt

Unexpansive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unexpansive(Adjective)

ˌʌnɛkspˈænsɨvn
ˌʌnɛkspˈænsɨvn
01

Không phô trương, không xa xỉ; vừa phải về giá cả, không đắt đỏ.

Not lavish not expensive.

不奢华,不昂贵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh