Bản dịch của từ Unfamed trong tiếng Việt

Unfamed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfamed(Adjective)

ənfˈeɪmd
ənfˈeɪmd
01

Không nổi tiếng; ít được biết đến, vô danh hoặc kín tiếng (dùng để mô tả người, địa điểm hoặc vật ít được công chúng biết tới).

Not famous unknown or obscure.

无名的,默默无闻的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh