Bản dịch của từ Unfenestrated trong tiếng Việt

Unfenestrated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfenestrated (Adjective)

ənfˈɛnəstɹˌeɪtəd
ənfˈɛnəstɹˌeɪtəd
01

Mô tả một không gian hoặc công trình không có cửa sổ; rất ít gặp trong cách dùng.

Rare Without windows.

Ví dụ
02

Không bị đục lỗ; không có lỗ thông (không bị khoan, không bị thủng). Dùng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả vật thể hoặc màng chưa có lỗ.

Sciences Not perforated.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh