Bản dịch của từ Unforgettable trong tiếng Việt

Unforgettable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unforgettable(Adjective)

ˌʌn.fɚˈɡɛ.tə.bəl
ˌʌn.fɚˈɡɛ.tə.bəl
01

Không thể quên được; rất đáng nhớ, để lại ấn tượng sâu sắc khiến ta luôn nhớ đến.

Impossible to forget very memorable.

难忘的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Unforgettable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unforgettable

Khó quên

More unforgettable

Khó quên hơn

Most unforgettable

Khó quên nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ