Bản dịch của từ Unforgettable trong tiếng Việt
Unforgettable

Unforgettable(Adjective)
Không thể nào quên; rất đáng nhớ.
Impossible to forget very memorable.
Dạng tính từ của Unforgettable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Unforgettable Khó quên | More unforgettable Khó quên hơn | Most unforgettable Khó quên nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unforgettable" mang nghĩa là không thể quên, thường được sử dụng để miêu tả những trải nghiệm, kỷ niệm hoặc ấn tượng mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "unforgettable" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong văn thơ, phim ảnh hay quảng cáo, để nhấn mạnh tính đặc biệt của một sự kiện hay con người.
Từ "unforgettable" bao gồm tiền tố "un-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "in-", có nghĩa là "không", và gốc từ "forgettable" xuất phát từ động từ tiếng Latin "forgettare", nghĩa là "quên". Thế kỷ 19 chứng kiến sự kết hợp này, với "unforgettable" được sử dụng để diễn đạt những kỷ niệm, trải nghiệm hoặc hình ảnh vững bền trong tâm trí con người. Ý nghĩa hiện tại của nó nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, không thể phai nhòa của những sự kiện hoặc cảm xúc đáng nhớ.
Từ "unforgettable" có tần suất sử dụng cao trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường diễn tả những trải nghiệm hoặc ấn tượng sâu sắc. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong mô tả các sự kiện, kỷ niệm, hoặc sản phẩm có tính đặc biệt, như "unforgettable journey" hay "unforgettable experience", nhấn mạnh tính chất không thể quên và tầm quan trọng của những kỷ niệm trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "unforgettable" mang nghĩa là không thể quên, thường được sử dụng để miêu tả những trải nghiệm, kỷ niệm hoặc ấn tượng mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "unforgettable" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong văn thơ, phim ảnh hay quảng cáo, để nhấn mạnh tính đặc biệt của một sự kiện hay con người.
Từ "unforgettable" bao gồm tiền tố "un-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "in-", có nghĩa là "không", và gốc từ "forgettable" xuất phát từ động từ tiếng Latin "forgettare", nghĩa là "quên". Thế kỷ 19 chứng kiến sự kết hợp này, với "unforgettable" được sử dụng để diễn đạt những kỷ niệm, trải nghiệm hoặc hình ảnh vững bền trong tâm trí con người. Ý nghĩa hiện tại của nó nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, không thể phai nhòa của những sự kiện hoặc cảm xúc đáng nhớ.
Từ "unforgettable" có tần suất sử dụng cao trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường diễn tả những trải nghiệm hoặc ấn tượng sâu sắc. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong mô tả các sự kiện, kỷ niệm, hoặc sản phẩm có tính đặc biệt, như "unforgettable journey" hay "unforgettable experience", nhấn mạnh tính chất không thể quên và tầm quan trọng của những kỷ niệm trong cuộc sống.
