Bản dịch của từ Unfunny trong tiếng Việt

Unfunny

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfunny(Adjective)

ənfˈʌni
ənfˈʌni
01

Mô tả thứ gì đó được cố ý làm cho hài hước nhưng không buồn cười, không gây cười như dự định.

Of something intended to be funny not amusing.

Ví dụ

Dạng tính từ của Unfunny (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unfunny

Không thú vị

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh