Bản dịch của từ Ungratefulness trong tiếng Việt

Ungratefulness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ungratefulness(Noun)

əngɹˈeɪtflnɛs
əngɹˈeɪtflnɛs
01

Sự thiếu lòng biết ơn; thái độ vô ơn, không trân trọng hoặc không cảm ơn khi nhận được sự giúp đỡ, ân huệ hay lợi ích.

Lack of gratitude thanklessness.

缺乏感激之情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ