Bản dịch của từ Unguligrade trong tiếng Việt

Unguligrade

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unguligrade (Adjective)

ˌʌndʒəɡlˈaɪɹd
ˌʌndʒəɡlˈaɪɹd
01

(thuộc) động vật học: đi bằng móng guốc, bước đi trên các móng (như ngựa, bò, hươu).

Zoology That walks on hooves.

Ví dụ

Unguligrade (Noun)

ˌʌndʒəɡlˈaɪɹd
ˌʌndʒəɡlˈaɪɹd
01

(động vật học) Loài động vật di chuyển bằng móng guốc, tức là chân có móng cứng hoặc guốc chạm đất khi đi lại.

Zoology An animal that walks on hooves.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh