Anh - Việt

Bản dịch của từ Unhealthy trong tiếng Việt

unhealthy

Adjective

unhealthy (Adjective)

/ʌnˈhel.θi/
/ʌnˈhel.θi/
AI

Nghĩa 01

Không tốt cho sức khỏe; gây hại hoặc làm suy giảm sức khỏe nếu tiếp xúc/tiêu thụ lâu dài.

Unhealthy, not good for health.

Ví dụ
Ăn thức ăn nhanh hàng ngày có thể dẫn đến lối sống không lành mạnh.Eating fast food daily can lead to an unhealthy lifestyle.
Công việc ngồi nhiều của anh ấy khiến anh ấy không khỏe về mặt thể chất theo thời gian.His sedentary job made him physically unhealthy over time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gây hại cho sức khỏe; không tốt cho sức khỏe khi ăn, uống hoặc tiếp xúc lâu dài.

Harmful to health.

Ví dụ
Thói quen ăn uống không tốt có thể dẫn đến béo phì và các vấn đề sức khỏe khác.Unhealthy eating habits can lead to obesity and other health issues.
Sống trong môi trường không lành mạnh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất của một người.Living in an unhealthy environment may affect one's physical well-being negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của unhealthy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unhealthy

không lành mạnh

unhealthier

không tốt hơn

unhealthiest

không lành mạnh

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh