Bản dịch của từ Unhealthy trong tiếng Việt

Unhealthy

Adjective

Unhealthy Adjective

/ʌnˈhel.θi/
/ʌnˈhel.θi/
01

Không lành mạnh, không tốt cho sức khoẻ

Unhealthy, not good for health

Ví dụ

Eating fast food daily can lead to an unhealthy lifestyle.

Ăn thức ăn nhanh hàng ngày có thể dẫn đến lối sống không lành mạnh.

His sedentary job made him physically unhealthy over time.

Công việc ngồi nhiều của anh ấy khiến anh ấy không khỏe về mặt thể chất theo thời gian.

02

Có hại cho sức khỏe.

Harmful to health.

Ví dụ

Unhealthy eating habits can lead to obesity and other health issues.

Thói quen ăn uống không tốt có thể dẫn đến béo phì và các vấn đề sức khỏe khác.

Living in an unhealthy environment may affect one's physical well-being negatively.

Sống trong môi trường không lành mạnh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất của một người.

Mô tả từ

“unhealthy” thỉnh thoảng xuất hiện ở kỹ năng Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “không lành mạnh, không tốt cho sức khoẻ” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 12 lần/185614 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 10 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “unhealthy” có tần suất xuất hiện khá thấp ở các kỹ năng còn lại. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “unhealthy” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unhealthy

Không có idiom phù hợp