ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unhurried
Không vội vàng, vội vã, cứ thong thả mà làm.
There's no rush or hurry; just take your time and enjoy it.
不必急不必躁,慢慢享受每一刻。
Đặc trưng bởi sự chậm rãi hoặc không cấp bách
It is characterized by a relaxed and unhurried pace.
它的特点是从容不迫,不慌不忙。
Thư thái và bình tĩnh
Relax and stay calm
放松且从容