Bản dịch của từ Unhurried trong tiếng Việt

Unhurried

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhurried (Adjective)

ʌnhˈʌrɪd
ənˈhɝid
01

Được thực hiện, di chuyển hoặc diễn ra một cách chậm rãi, bình tĩnh và không vội vàng.

Done moving or happening slowly and calmly without haste

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa