Anh - Việt

Bản dịch của từ Unit of being trong tiếng Việt

unit of being

Idiom

unit of being (Idiom)

AI

Nghĩa 01

một trạng thái tồn tại hoặc cuộc sống.

a state of existence or life.

Ví dụ
Gia đình là đơn vị cơ bản của sự tồn tại trong hầu hết các xã hội.Family is the basic unit of being in most societies.
Một người đơn lẻ không phải là một đơn vị tồn tại hoàn chỉnh.A person alone is not a complete unit of being.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh