Anh - Việt
unitedly
Adverb
unitedly (Adverb)
/junˈaɪtɪdli/
/junˈaɪtɪdli/
AI
Ví dụ
Họ đã làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu của mình.They worked unitedly to achieve their goal.
Đội không hành động cùng nhau trong thời kỳ khủng hoảng.The team did not act unitedly during the crisis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unitedly" là trạng từ diễn tả hành động diễn ra một cách đoàn kết hoặc thống nhất, thể hiện sự hợp nhất của một nhóm hoặc tập thể. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "unitedly" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, từ này ít phổ biến trong cách dùng hàng ngày và thường chỉ xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc văn chương.