Bản dịch của từ Unitedly trong tiếng Việt

Unitedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unitedly(Adverb)

junˈaɪtɪdli
junˈaɪtɪdli
01

Diễn tả hành động làm cùng nhau một cách đoàn kết, thống nhất; làm việc hay hành động chung vì một mục tiêu chung.

In a united manner together.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh