Anh - Việt

Bản dịch của từ Univalent trong tiếng Việt

univalent

AdjectiveNoun

univalent (Adjective)

/junəvˈeɪlnt/
/junəvˈeɪlnt/
AI

Nghĩa 01 · (Trong sinh học tế bào và di truyền) chỉ một nhiễm sắc thể không ghép đôi với nhiễm sắc thể tương đồng trong quá trình giảm phân.

(Trong sinh học tế bào và di truyền) chỉ một nhiễm sắc thể không ghép đôi với nhiễm sắc thể tương đồng trong quá trình giảm phân.

of a chromosome remaining unpaired during meiosis.

Ví dụ
Trong một số trường hợp, nhiễm sắc thể đơn giá có thể gây rối loạn di truyền.In some cases, univalent chromosomes can lead to genetic disorders.
Nhiễm sắc thể đơn giá không phải lúc nào cũng ảnh hưởng đến hành vi xã hội ở con người.Univalent chromosomes do not always affect social behaviors in humans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

univalent (Noun)

/junəvˈeɪlnt/
/junəvˈeɪlnt/
AI

Nghĩa 01 · Một nhiễm sắc thể đơn giá — tức là một nhiễm sắc thể tồn tại riêng lẻ, không kép hoặc không kết đôi (thường dùng trong ngữ cảnh phân bào và di truyền).

Một nhiễm sắc thể đơn giá — tức là một nhiễm sắc thể tồn tại riêng lẻ, không kép hoặc không kết đôi (thường dùng trong ngữ cảnh phân bào và di truyền).

A univalent chromosome.

Ví dụ
Ở người, mỗi nhiễm sắc thể đơn giá mang thông tin di truyền độc đáo.In humans, each univalent chromosome carries unique genetic information.
Không phải tất cả các sinh vật đều có nhiễm sắc thể đơn giá trong quá trình phân chia tế bào.Not all organisms have univalent chromosomes during cell division.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh