Bản dịch của từ Univalent trong tiếng Việt
Univalent

Univalent (Adjective)
(Trong sinh học tế bào và di truyền) chỉ một nhiễm sắc thể không ghép đôi với nhiễm sắc thể tương đồng trong quá trình giảm phân.
Of a chromosome remaining unpaired during meiosis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Univalent (Noun)
Một nhiễm sắc thể đơn giá — tức là một nhiễm sắc thể tồn tại riêng lẻ, không kép hoặc không kết đôi (thường dùng trong ngữ cảnh phân bào và di truyền).
A univalent chromosome.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "univalent" có nguồn gốc từ ngữ cảnh hóa học và sinh học, chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một nguyên tử hoặc phân tử mà chỉ có một liên kết hóa học có thể tạo ra. Trong lĩnh vực di truyền, từ này mô tả sự kết hợp của các nhiễm sắc thể đơn độc trong quá trình phân bào. Ở Mỹ, "univalent" được sử dụng phổ biến hơn trong các tài liệu khoa học, trong khi ở Anh, từ này thường hiếm gặp hơn và có thể được thay thế bằng các thuật ngữ khác có liên quan.
Từ "univalent" có nguồn gốc từ ngữ cảnh hóa học và sinh học, chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một nguyên tử hoặc phân tử mà chỉ có một liên kết hóa học có thể tạo ra. Trong lĩnh vực di truyền, từ này mô tả sự kết hợp của các nhiễm sắc thể đơn độc trong quá trình phân bào. Ở Mỹ, "univalent" được sử dụng phổ biến hơn trong các tài liệu khoa học, trong khi ở Anh, từ này thường hiếm gặp hơn và có thể được thay thế bằng các thuật ngữ khác có liên quan.
