Bản dịch của từ Unleash myself trong tiếng Việt

Unleash myself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unleash myself(Phrase)

ˈʌnliːʃ mˈaɪsɛlf
ˈənˌɫiʃ ˈmaɪˈsɛɫf
01

Thả tự do hoặc cho phép hành động theo ý muốn

Let it go or let freedom take its course as it pleases.

释放或允许自由行事

Ví dụ
02

Thể hiện cảm xúc hoặc khả năng thật sự của bản thân

Express your true feelings or abilities.

展现自己的真情实感或真正的能力

Ví dụ
03

Thả tự do khỏi các hạn chế hoặc kiểm soát

Break free from restrictions or control

摆脱限制或控制

Ví dụ