Bản dịch của từ Unlink trong tiếng Việt

Unlink

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlink(Verb)

ənlˈɪŋk
ənlˈɪŋk
01

Không liên kết; tách rời; không còn nối với nhau — chỉ trạng thái không được kết nối hoặc đã tháo liên kết.

Not linked or connected separate.

断开,不再连接

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tháo rời, tách ra hoặc ngắt kết nối giữa hai thứ vốn đang được nối với nhau.

Detach separate.

分离,断开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh