Bản dịch của từ Unlittle trong tiếng Việt

Unlittle

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlittle (Adjective)

ənlˈɪtəl
ənlˈɪtəl
01

Không nhỏ; đáng kể; lớn hơn hoặc quan trọng hơn mức “nhỏ”. Dùng để diễn tả kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng mà không phải là nhỏ.

Not little considerable great.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh