Bản dịch của từ Unlovely trong tiếng Việt

Unlovely

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlovely(Adjective)

ənlˈʌvli
ənlˈʌvli
01

Không hấp dẫn, không đẹp; xấu xí hoặc làm mất thiện cảm khi nhìn.

Not attractive ugly.

不吸引人的,丑陋的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh