Bản dịch của từ Unmeditated trong tiếng Việt

Unmeditated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmeditated(Adjective)

ənmˈɛdətˌeɪtɨd
ənmˈɛdətˌeɪtɨd
01

Không suy nghĩ trước, không được cân nhắc hay suy tính; hành động hoặc phản ứng xảy ra một cách tự phát, không có dự định trước.

Not meditated Earliest in unmeditated upon.

未经过深思的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh