Bản dịch của từ Unmeditated trong tiếng Việt
Unmeditated

Unmeditated (Adjective)
Không được dự tính hoặc suy nghĩ trước; xảy ra hay được thực hiện một cách không có chủ ý từ trước
Not planned or considered beforehand done without prior thought
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unmeditated" có nghĩa là hành động hoặc ý tưởng không được chuẩn bị, suy nghĩ hoặc xem xét kỹ càng trước khi thực hiện. Nó thường diễn ra trong ngữ cảnh mà cá nhân đưa ra quyết định vội vàng hoặc không suy nghĩ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong sử dụng từ này, và nó chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh triết học hoặc tâm lý học.
Từ "unmeditated" có nghĩa là hành động hoặc ý tưởng không được chuẩn bị, suy nghĩ hoặc xem xét kỹ càng trước khi thực hiện. Nó thường diễn ra trong ngữ cảnh mà cá nhân đưa ra quyết định vội vàng hoặc không suy nghĩ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong sử dụng từ này, và nó chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh triết học hoặc tâm lý học.
